Giá vàng Mi Hồng ngày 31/07/2026

Giá vàng Mi Hồng ngày 31/07/2026 được ghi nhận lần cuối lúc 07:49, với 10 loại vàng trong bảng giá. So với ngày giao dịch trước, vàng 410 tăng mạnh nhất +5,000,000 đồng. Chênh lệch mua – bán dao động từ 2,000,000 đến 30,000,000.

Ngày giao dịch31/07/2026
Dữ liệu chốt07:49
Khu vựcHồ Chí Minh
Số loại vàng10

Bảng giá vàng Mi Hồng ngày 31/07/2026

Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Chênh lệch
Hồ Chí Minh SJC 138,500,000 140,500,000 2,000,000
Hồ Chí Minh 999 138,500,000 140,500,000 2,000,000
Hồ Chí Minh 410 450,000,000 480,000,000 30,000,000
Hồ Chí Minh 580 72,000,000 75,000,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 610 78,000,000 81,000,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 680 81,000,000 84,000,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 750 92,500,000 95,500,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 950 121,000,000 Đang cập nhật Đang cập nhật
Hồ Chí Minh 980 124,800,000 127,300,000 2,500,000
Hồ Chí Minh 985 125,500,000 128,000,000 2,500,000

Thống kê giá vàng trong ngày

Tăng mạnh nhất410+5,000,000 đồng
Chênh lệch thấp nhấtSJC2,000,000
Chênh lệch cao nhất41030,000,000
Giá mua cao nhất410450,000,000
Giá bán cao nhất410480,000,000

So sánh với ngày 30/07/2026

Loại vàng 30/07/2026 31/07/2026 Biến động giá bán
SJC 139,800,000 140,500,000 ▲ 700,000
999 139,800,000 140,500,000 ▲ 700,000
410 475,000,000 480,000,000 ▲ 5,000,000
580 74,500,000 75,000,000 ▲ 500,000
610 80,500,000 81,000,000 ▲ 500,000
680 83,500,000 84,000,000 ▲ 500,000
750 95,000,000 95,500,000 ▲ 500,000
950 Đang cập nhật Đang cập nhật Chưa có dữ liệu
980 126,800,000 127,300,000 ▲ 500,000
985 127,500,000 128,000,000 ▲ 500,000

Biểu đồ so sánh giá mua và giá bán

SJC

Mua: 138,500,000
Bán: 140,500,000
999

Mua: 138,500,000
Bán: 140,500,000
410

Mua: 450,000,000
Bán: 480,000,000
580

Mua: 72,000,000
Bán: 75,000,000
610

Mua: 78,000,000
Bán: 81,000,000
680

Mua: 81,000,000
Bán: 84,000,000
750

Mua: 92,500,000
Bán: 95,500,000
950

Mua: 121,000,000
980

Mua: 124,800,000
Bán: 127,300,000
985

Mua: 125,500,000
Bán: 128,000,000
Giá muaGiá bán

Lịch sử giá vàng Mi Hồng 7 ngày

Ngày SJC (giá bán) 999 (giá bán) 985 (giá bán)
30/07/2026 139,800,000 139,800,000 127,500,000
31/07/2026 140,500,000 140,500,000 128,000,000

Xem giá chi tiết theo loại vàng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *