Giá vàng Mi Hồng ngày 09/08/2026

Giá vàng Mi Hồng ngày 09/08/2026 được ghi nhận lần cuối lúc 23:28, với 10 loại vàng trong bảng giá. So với ngày giao dịch trước, vàng 999 tăng mạnh nhất +1,300,000 đồng, trong khi vàng 580 giảm mạnh nhất −500,000 đồng. Chênh lệch mua – bán dao động từ 1,500,000 đến 30,000,000.

Ngày giao dịch09/08/2026
Dữ liệu chốt23:28
Khu vựcHồ Chí Minh
Số loại vàng10

Bảng giá vàng Mi Hồng ngày 09/08/2026

Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Chênh lệch
Hồ Chí Minh SJC 141,000,000 142,500,000 1,500,000
Hồ Chí Minh 999 141,000,000 142,500,000 1,500,000
Hồ Chí Minh 410 435,000,000 465,000,000 30,000,000
Hồ Chí Minh 580 72,500,000 75,500,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 610 78,500,000 81,500,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 680 81,500,000 84,500,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 750 93,000,000 96,000,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 950 123,000,000 Đang cập nhật Đang cập nhật
Hồ Chí Minh 980 126,800,000 128,800,000 2,000,000
Hồ Chí Minh 985 127,500,000 129,500,000 2,000,000

Thống kê giá vàng trong ngày

Tăng mạnh nhất999+1,300,000 đồng
Giảm mạnh nhất580−500,000 đồng
Chênh lệch thấp nhấtSJC1,500,000
Chênh lệch cao nhất41030,000,000
Giá mua cao nhất410435,000,000
Giá bán cao nhất410465,000,000

So sánh với ngày 07/08/2026

Loại vàng 07/08/2026 09/08/2026 Biến động giá bán
SJC 141,200,000 142,500,000 ▲ 1,300,000
999 141,200,000 142,500,000 ▲ 1,300,000
410 465,000,000 465,000,000 Không đổi
580 76,000,000 75,500,000 ▼ 500,000
610 82,000,000 81,500,000 ▼ 500,000
680 85,000,000 84,500,000 ▼ 500,000
750 96,500,000 96,000,000 ▼ 500,000
950 Đang cập nhật Đang cập nhật Chưa có dữ liệu
980 129,300,000 128,800,000 ▼ 500,000
985 130,000,000 129,500,000 ▼ 500,000

Biểu đồ so sánh giá mua và giá bán

SJC

Mua: 141,000,000
Bán: 142,500,000
999

Mua: 141,000,000
Bán: 142,500,000
410

Mua: 435,000,000
Bán: 465,000,000
580

Mua: 72,500,000
Bán: 75,500,000
610

Mua: 78,500,000
Bán: 81,500,000
680

Mua: 81,500,000
Bán: 84,500,000
750

Mua: 93,000,000
Bán: 96,000,000
950

Mua: 123,000,000
980

Mua: 126,800,000
Bán: 128,800,000
985

Mua: 127,500,000
Bán: 129,500,000
Giá muaGiá bán

Lịch sử giá vàng Mi Hồng 7 ngày

Ngày SJC (giá bán) 999 (giá bán) 985 (giá bán)
02/08/2026 139,800,000 139,800,000 127,500,000
03/08/2026 140,000,000 140,000,000 127,700,000
04/08/2026 139,800,000 139,800,000 127,700,000
05/08/2026 141,000,000 141,000,000 129,000,000
06/08/2026 142,800,000 142,800,000 130,500,000
07/08/2026 141,200,000 141,200,000 130,000,000
09/08/2026 142,500,000 142,500,000 129,500,000

Xem giá chi tiết theo loại vàng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *