Giá vàng Mi Hồng ngày 03/08/2026

Giá vàng Mi Hồng ngày 03/08/2026 được ghi nhận lần cuối lúc 22:56, với 10 loại vàng trong bảng giá. So với ngày giao dịch trước, vàng 985 tăng mạnh nhất +200,000 đồng. Chênh lệch mua – bán dao động từ 1,800,000 đến 30,000,000.

Ngày giao dịch03/08/2026
Dữ liệu chốt22:56
Khu vựcHồ Chí Minh
Số loại vàng10

Bảng giá vàng Mi Hồng ngày 03/08/2026

Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Chênh lệch
Hồ Chí Minh SJC 138,200,000 140,000,000 1,800,000
Hồ Chí Minh 999 138,200,000 140,000,000 1,800,000
Hồ Chí Minh 410 440,000,000 470,000,000 30,000,000
Hồ Chí Minh 580 71,500,000 74,500,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 610 77,500,000 80,500,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 680 80,500,000 83,500,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 750 92,000,000 95,000,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 950 120,700,000 Đang cập nhật Đang cập nhật
Hồ Chí Minh 980 124,500,000 127,000,000 2,500,000
Hồ Chí Minh 985 125,200,000 127,700,000 2,500,000

Thống kê giá vàng trong ngày

Tăng mạnh nhất985+200,000 đồng
Chênh lệch thấp nhấtSJC1,800,000
Chênh lệch cao nhất41030,000,000
Giá mua cao nhất410440,000,000
Giá bán cao nhất410470,000,000

So sánh với ngày 02/08/2026

Loại vàng 02/08/2026 03/08/2026 Biến động giá bán
SJC 139,800,000 140,000,000 ▲ 200,000
999 139,800,000 140,000,000 ▲ 200,000
410 470,000,000 470,000,000 Không đổi
580 74,500,000 74,500,000 Không đổi
610 80,500,000 80,500,000 Không đổi
680 83,500,000 83,500,000 Không đổi
750 95,000,000 95,000,000 Không đổi
950 Đang cập nhật Đang cập nhật Chưa có dữ liệu
980 126,800,000 127,000,000 ▲ 200,000
985 127,500,000 127,700,000 ▲ 200,000

Biểu đồ so sánh giá mua và giá bán

SJC

Mua: 138,200,000
Bán: 140,000,000
999

Mua: 138,200,000
Bán: 140,000,000
410

Mua: 440,000,000
Bán: 470,000,000
580

Mua: 71,500,000
Bán: 74,500,000
610

Mua: 77,500,000
Bán: 80,500,000
680

Mua: 80,500,000
Bán: 83,500,000
750

Mua: 92,000,000
Bán: 95,000,000
950

Mua: 120,700,000
980

Mua: 124,500,000
Bán: 127,000,000
985

Mua: 125,200,000
Bán: 127,700,000
Giá muaGiá bán

Lịch sử giá vàng Mi Hồng 7 ngày

Ngày SJC (giá bán) 999 (giá bán) 985 (giá bán)
30/07/2026 139,800,000 139,800,000 127,500,000
31/07/2026 140,500,000 140,500,000 128,000,000
01/08/2026 139,300,000 139,300,000 127,000,000
02/08/2026 139,800,000 139,800,000 127,500,000
03/08/2026 140,000,000 140,000,000 127,700,000

Xem giá chi tiết theo loại vàng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *