Giá vàng Mi Hồng ngày 01/08/2026

Giá vàng Mi Hồng ngày 01/08/2026 được ghi nhận lần cuối lúc 08:35, với 10 loại vàng trong bảng giá. So với ngày giao dịch trước, vàng 410 giảm mạnh nhất −10,000,000 đồng. Chênh lệch mua – bán dao động từ 1,500,000 đến 30,000,000.

Ngày giao dịch01/08/2026
Dữ liệu chốt08:35
Khu vựcHồ Chí Minh
Số loại vàng10

Bảng giá vàng Mi Hồng ngày 01/08/2026

Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Chênh lệch
Hồ Chí Minh SJC 137,800,000 139,300,000 1,500,000
Hồ Chí Minh 999 137,800,000 139,300,000 1,500,000
Hồ Chí Minh 410 440,000,000 470,000,000 30,000,000
Hồ Chí Minh 580 71,000,000 74,000,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 610 77,000,000 80,000,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 680 80,000,000 83,000,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 750 91,500,000 94,500,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 950 120,000,000 Đang cập nhật Đang cập nhật
Hồ Chí Minh 980 123,800,000 126,300,000 2,500,000
Hồ Chí Minh 985 124,500,000 127,000,000 2,500,000

Thống kê giá vàng trong ngày

Giảm mạnh nhất410−10,000,000 đồng
Chênh lệch thấp nhấtSJC1,500,000
Chênh lệch cao nhất41030,000,000
Giá mua cao nhất410440,000,000
Giá bán cao nhất410470,000,000

So sánh với ngày 31/07/2026

Loại vàng 31/07/2026 01/08/2026 Biến động giá bán
SJC 140,500,000 139,300,000 ▼ 1,200,000
999 140,500,000 139,300,000 ▼ 1,200,000
410 480,000,000 470,000,000 ▼ 10,000,000
580 75,000,000 74,000,000 ▼ 1,000,000
610 81,000,000 80,000,000 ▼ 1,000,000
680 84,000,000 83,000,000 ▼ 1,000,000
750 95,500,000 94,500,000 ▼ 1,000,000
950 Đang cập nhật Đang cập nhật Chưa có dữ liệu
980 127,300,000 126,300,000 ▼ 1,000,000
985 128,000,000 127,000,000 ▼ 1,000,000

Biểu đồ so sánh giá mua và giá bán

SJC

Mua: 137,800,000
Bán: 139,300,000
999

Mua: 137,800,000
Bán: 139,300,000
410

Mua: 440,000,000
Bán: 470,000,000
580

Mua: 71,000,000
Bán: 74,000,000
610

Mua: 77,000,000
Bán: 80,000,000
680

Mua: 80,000,000
Bán: 83,000,000
750

Mua: 91,500,000
Bán: 94,500,000
950

Mua: 120,000,000
980

Mua: 123,800,000
Bán: 126,300,000
985

Mua: 124,500,000
Bán: 127,000,000
Giá muaGiá bán

Lịch sử giá vàng Mi Hồng 7 ngày

Ngày SJC (giá bán) 999 (giá bán) 985 (giá bán)
30/07/2026 139,800,000 139,800,000 127,500,000
31/07/2026 140,500,000 140,500,000 128,000,000
01/08/2026 139,300,000 139,300,000 127,000,000

Xem giá chi tiết theo loại vàng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *