Giá vàng Mi Hồng ngày 11/08/2026

Giá vàng Mi Hồng ngày 11/08/2026 được ghi nhận lần cuối lúc 22:07, với 10 loại vàng trong bảng giá. So với ngày giao dịch trước, vàng 410 tăng mạnh nhất +25,000,000 đồng, trong khi vàng SJC giảm mạnh nhất −500,000 đồng. Chênh lệch mua – bán dao động từ 1,500,000 đến 30,000,000.

Ngày giao dịch11/08/2026
Dữ liệu chốt22:07
Khu vựcHồ Chí Minh
Số loại vàng10

Bảng giá vàng Mi Hồng ngày 11/08/2026

Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Chênh lệch
Hồ Chí Minh SJC 140,500,000 142,000,000 1,500,000
Hồ Chí Minh 999 140,500,000 142,000,000 1,500,000
Hồ Chí Minh 410 455,000,000 485,000,000 30,000,000
Hồ Chí Minh 580 74,000,000 77,000,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 610 80,000,000 83,000,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 680 83,000,000 86,000,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 750 94,500,000 97,500,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 950 124,000,000 Đang cập nhật Đang cập nhật
Hồ Chí Minh 980 127,800,000 129,800,000 2,000,000
Hồ Chí Minh 985 128,500,000 130,500,000 2,000,000

Thống kê giá vàng trong ngày

Tăng mạnh nhất410+25,000,000 đồng
Giảm mạnh nhấtSJC−500,000 đồng
Chênh lệch thấp nhấtSJC1,500,000
Chênh lệch cao nhất41030,000,000
Giá mua cao nhất410455,000,000
Giá bán cao nhất410485,000,000

So sánh với ngày 10/08/2026

Loại vàng 10/08/2026 11/08/2026 Biến động giá bán
SJC 142,500,000 142,000,000 ▼ 500,000
999 142,500,000 142,000,000 ▼ 500,000
410 460,000,000 485,000,000 ▲ 25,000,000
580 74,500,000 77,000,000 ▲ 2,500,000
610 80,500,000 83,000,000 ▲ 2,500,000
680 83,500,000 86,000,000 ▲ 2,500,000
750 95,000,000 97,500,000 ▲ 2,500,000
950 Đang cập nhật Đang cập nhật Chưa có dữ liệu
980 127,300,000 129,800,000 ▲ 2,500,000
985 128,000,000 130,500,000 ▲ 2,500,000

Biểu đồ so sánh giá mua và giá bán

SJC

Mua: 140,500,000
Bán: 142,000,000
999

Mua: 140,500,000
Bán: 142,000,000
410

Mua: 455,000,000
Bán: 485,000,000
580

Mua: 74,000,000
Bán: 77,000,000
610

Mua: 80,000,000
Bán: 83,000,000
680

Mua: 83,000,000
Bán: 86,000,000
750

Mua: 94,500,000
Bán: 97,500,000
950

Mua: 124,000,000
980

Mua: 127,800,000
Bán: 129,800,000
985

Mua: 128,500,000
Bán: 130,500,000
Giá muaGiá bán

Lịch sử giá vàng Mi Hồng 7 ngày

Ngày SJC (giá bán) 999 (giá bán) 985 (giá bán)
04/08/2026 139,800,000 139,800,000 127,700,000
05/08/2026 141,000,000 141,000,000 129,000,000
06/08/2026 142,800,000 142,800,000 130,500,000
07/08/2026 141,200,000 141,200,000 130,000,000
09/08/2026 142,500,000 142,500,000 129,500,000
10/08/2026 142,500,000 142,500,000 128,000,000
11/08/2026 142,000,000 142,000,000 130,500,000

Xem giá chi tiết theo loại vàng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *