Giá vàng Mi Hồng ngày 22/08/2026

Giá vàng Mi Hồng ngày 22/08/2026 được ghi nhận lần cuối lúc 03:00, với 10 loại vàng trong bảng giá. Chênh lệch mua – bán dao động từ 1,500,000 đến 3,000,000.

Ngày giao dịch22/08/2026
Dữ liệu chốt03:00
Khu vựcHồ Chí Minh
Số loại vàng10

Bảng giá vàng Mi Hồng ngày 22/08/2026

Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Chênh lệch
Hồ Chí Minh SJC 145,000,000 146,500,000 1,500,000
Hồ Chí Minh 999 145,000,000 146,500,000 1,500,000
Hồ Chí Minh 410 50,500,000 53,500,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 580 77,500,000 80,500,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 610 83,500,000 86,500,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 680 86,500,000 89,500,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 750 98,000,000 101,000,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 950 129,300,000 Đang cập nhật Đang cập nhật
Hồ Chí Minh 980 133,300,000 135,300,000 2,000,000
Hồ Chí Minh 985 134,000,000 136,000,000 2,000,000

Thống kê giá vàng trong ngày

Chênh lệch thấp nhấtSJC1,500,000
Chênh lệch cao nhất7503,000,000
Giá mua cao nhất999145,000,000
Giá bán cao nhất999146,500,000

So sánh với ngày 21/08/2026

Loại vàng 21/08/2026 22/08/2026 Biến động giá bán
SJC 146,500,000 146,500,000 Không đổi
999 146,500,000 146,500,000 Không đổi
410 53,500,000 53,500,000 Không đổi
580 80,500,000 80,500,000 Không đổi
610 86,500,000 86,500,000 Không đổi
680 89,500,000 89,500,000 Không đổi
750 101,000,000 101,000,000 Không đổi
950 Đang cập nhật Đang cập nhật Chưa có dữ liệu
980 135,300,000 135,300,000 Không đổi
985 136,000,000 136,000,000 Không đổi

Biểu đồ so sánh giá mua và giá bán

SJC

Mua: 145,000,000
Bán: 146,500,000
999

Mua: 145,000,000
Bán: 146,500,000
410

Mua: 50,500,000
Bán: 53,500,000
580

Mua: 77,500,000
Bán: 80,500,000
610

Mua: 83,500,000
Bán: 86,500,000
680

Mua: 86,500,000
Bán: 89,500,000
750

Mua: 98,000,000
Bán: 101,000,000
950

Mua: 129,300,000
980

Mua: 133,300,000
Bán: 135,300,000
985

Mua: 134,000,000
Bán: 136,000,000
Giá muaGiá bán

Lịch sử giá vàng Mi Hồng 7 ngày

Ngày SJC (giá bán) 999 (giá bán) 985 (giá bán)
16/08/2026 142,800,000 142,800,000 131,500,000
17/08/2026 142,800,000 142,800,000 132,500,000
18/08/2026 143,000,000 143,000,000 132,500,000
19/08/2026 142,200,000 142,200,000 132,500,000
20/08/2026 144,500,000 144,500,000 133,500,000
21/08/2026 146,500,000 146,500,000 136,000,000
22/08/2026 146,500,000 146,500,000 136,000,000

Xem giá chi tiết theo loại vàng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *