Giá vàng Mi Hồng ngày 16/08/2026

Giá vàng Mi Hồng ngày 16/08/2026 được ghi nhận lần cuối lúc 22:02, với 10 loại vàng trong bảng giá. Chênh lệch mua – bán dao động từ 1,500,000 đến 424,500,000.

Ngày giao dịch16/08/2026
Dữ liệu chốt22:02
Khu vựcHồ Chí Minh
Số loại vàng10

Bảng giá vàng Mi Hồng ngày 16/08/2026

Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Chênh lệch
Hồ Chí Minh SJC 141,300,000 142,800,000 1,500,000
Hồ Chí Minh 999 141,300,000 142,800,000 1,500,000
Hồ Chí Minh 410 475,000,000 50,500,000 424,500,000
Hồ Chí Minh 580 74,500,000 77,500,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 610 80,500,000 83,500,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 680 83,500,000 86,500,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 750 95,000,000 98,000,000 3,000,000
Hồ Chí Minh 950 125,000,000 Đang cập nhật Đang cập nhật
Hồ Chí Minh 980 128,800,000 130,800,000 2,000,000
Hồ Chí Minh 985 129,500,000 131,500,000 2,000,000

Thống kê giá vàng trong ngày

Chênh lệch thấp nhấtSJC1,500,000
Chênh lệch cao nhất410424,500,000
Giá mua cao nhất410475,000,000
Giá bán cao nhất999142,800,000

So sánh với ngày 15/08/2026

Loại vàng 15/08/2026 16/08/2026 Biến động giá bán
SJC 142,800,000 142,800,000 Không đổi
999 142,800,000 142,800,000 Không đổi
410 50,500,000 50,500,000 Không đổi
580 77,500,000 77,500,000 Không đổi
610 83,500,000 83,500,000 Không đổi
680 86,500,000 86,500,000 Không đổi
750 98,000,000 98,000,000 Không đổi
950 Đang cập nhật Đang cập nhật Chưa có dữ liệu
980 130,800,000 130,800,000 Không đổi
985 131,500,000 131,500,000 Không đổi

Biểu đồ so sánh giá mua và giá bán

SJC

Mua: 141,300,000
Bán: 142,800,000
999

Mua: 141,300,000
Bán: 142,800,000
410

Mua: 475,000,000
Bán: 50,500,000
580

Mua: 74,500,000
Bán: 77,500,000
610

Mua: 80,500,000
Bán: 83,500,000
680

Mua: 83,500,000
Bán: 86,500,000
750

Mua: 95,000,000
Bán: 98,000,000
950

Mua: 125,000,000
980

Mua: 128,800,000
Bán: 130,800,000
985

Mua: 129,500,000
Bán: 131,500,000
Giá muaGiá bán

Lịch sử giá vàng Mi Hồng 7 ngày

Ngày SJC (giá bán) 999 (giá bán) 985 (giá bán)
10/08/2026 142,500,000 142,500,000 128,000,000
11/08/2026 142,000,000 142,000,000 130,500,000
12/08/2026 143,000,000 143,000,000 132,000,000
13/08/2026 142,800,000 142,800,000 131,500,000
14/08/2026 142,000,000 142,000,000 130,500,000
15/08/2026 142,800,000 142,800,000 131,500,000
16/08/2026 142,800,000 142,800,000 131,500,000

Xem giá chi tiết theo loại vàng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *